| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900/1800 |
| Màu sắc |
Đen |
| Kích thước/Trọng lượng |
103.5 x 44.5 x 13.8mm 74 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT, 65.536 màu |
| Kích thước hiển thị |
128 x 128 pixels 1.8 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
64 âm sắc, MP3, MIDI |
| Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
VGA 640 x 480 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
500 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 10 |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
- |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
Wap 1.2 |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
3GP |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chẩun Li-ion 700 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 180 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 4 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Nghe nhạc mp3 - Xem phim 3gp - Camera VGA - Ghi âm |
|
| |