| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900/1800 Dual sim |
| Màu sắc |
Đen |
| Kích thước/Trọng lượng |
106mm x 45mm x 16mm 80 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
CSTN, 65.536 màu |
| Kích thước hiển thị |
128 x 171 Pixels 1.8 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
64 âm sắc , MP3 , AMR , MIDI |
| Tin nhắn |
SMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
VGA 640 x 480 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
250 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
- |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
- |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
- |
| Nghe nhạc |
- |
| Xem phim |
- |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Lion 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 150 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 4 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Với 2 khe gắn Sim - Camera VGA 640 x 480 pixels, hỗ trợ quay phim - Nghe nhạc MP3 - Đài FM - Chặn cuộc gọi |
|
| |