| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GMS 900 / 1800 MHz |
| Màu sắc |
Đen |
| Kích thước/Trọng lượng |
95mm x 43mm x 13mm 70g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
CSTN rộng 1.5 inches 65.536 màu |
| Kích thước hiển thị |
- 128 x 128 pixels - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
- |
| Tin nhắn |
SMS/MMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
1.3 Mpx 1280 x 1024 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
500 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
- |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
WAP 1.2 |
| Java |
- |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
- |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
3GP |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Li-ion 650mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 150 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 4 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Thiết kế nhỏ gọn thời trang - Camera 1.3 Mpx chụp hình, quay phim - Nghe nhạc MP3 âm thanh stereo - Khóa phím tự động - Loa ngoài - Lịch - Ghi chú |
|
| |