| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900/1800 |
| Màu sắc |
Xanh Đen |
| Kích thước/Trọng lượng |
93mm x 43mm x 13mm 80 gram |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT 65536 màu |
| Kích thước hiển thị |
96 x 68 pixels, 1.5 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Đa âm điệu 16 âm sắc |
| Tin nhắn |
SMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
- |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
200 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
- |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
- |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
- |
| Java |
- |
| Quay phim |
- |
| Ghi âm |
- |
| Nghe nhạc |
- |
| Xem phim |
- |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Li-ion 700 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 180 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Màn hình màu - FM radio - Loa thoại rảnh tay - Đồng hồ - Báo thức - Lịch - Sắp xếp |
|
| |