| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Màu sắc |
Vibrant grey |
| Kích thước/Trọng lượng |
108 x 47.3 x 14.4 mm 77 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT 262.144 màu |
| Kích thước hiển thị |
128 x 160 pixels, 1.8 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Đa âm điệu, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
VGA, 640x480 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
250 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3, AAC, WAV |
| Xem phim |
chuẩn nén AVI |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin Li-Ion 650 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 4 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Camera VGA 640 x 480 pixels, video - Quay Video dạng nén AVI - Đọc sách E-Book - Máy nghe nhạc - FM radio - Java MIDP2.0 - Loa ngoài - Ghi âm |
|
| |