| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Black Rock |
| Kích thước/Trọng lượng |
92 x 48 x 19 mm 85 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT 262.144 màu |
| Kích thước hiển thị |
176 x 220 pixels, 1.8 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Đa âm điệu, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
2 MP, 1600x1200 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
250 số |
| Bộ nhớ trong |
23 MB |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
- |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Java |
- |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
- |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin Li-Ion 750 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên tới 150 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 3 giờ 30 phút |
|
| |
| Mô tả |
| - Camera 2.0 Mpx 1600 x 1200 pixels, video - FM Radio - Nghe nhạc MP3 - Kết nối Bluetooth v 1.2 với A2DP - Trình duyệt Wap qua GPRS - Java MIDP 2.0 - T9 - Đồng hồ - Báo thức - Lịch - Sắp xếp |
|
| |