| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Màu sắc |
Đen |
| Kích thước/Trọng lượng |
109 x 46 x 8.9 mm 80 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT 262.144 màu |
| Kích thước hiển thị |
240 x 320 pixels, 2.2 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Đa âm điệu 64 âm sắc, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, EMS, Email |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
3.15 MP, 2048x1536 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
Rất nhiều |
| Bộ nhớ trong |
24 MB |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
- |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3/AAC |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 750 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 180 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 2 giờ 30 phút |
|
| |
| Mô tả |
| BenQ T60 sở hữu thiết kế thể thao, kiểu dáng siêu mỏng với chiều dày chỉ 8,9 mm. Máy còn tích hợp các chương trình giải trí đa phương tiện.Hôm qua, BenQ thông báo ra mắt chiếc di động siêu mỏng mới nhất của hãng mang tên T60 nhắm vào đối tượng khách hàng thích thời trang. |
|
| |