| |
| Tổng quan |
| Mạng |
Dual-band (GSM 900/1800) |
| Màu sắc |
Black |
| Kích thước/Trọng lượng |
115 x 62.8 x 11 mm 71 (g) |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT, 262.144 màu |
| Kích thước hiển thị |
240 x 320 Pixels, rộng 2.0 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Rung, Đa âm điệu, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS/MMS |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
1.3 MP, 1028 x 1024 pixcels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
500 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) tối đa 2GB |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
Không |
| Hệ điều hành |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
- |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
Wap 2.0 |
| Java |
- |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3, WAV |
| Xem phim |
MPEG4 |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 150 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Màn hình màu - Nghe nhạc MP3 - Xem phim 3GP - Loa ngoài - Xem TIVI Analog - Lịch - Đồng hồ - Sắp xếp - Khe cắm thẻ nhớ mở rộng |
|
| |