|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
Điện thoại di động
|
Laptop
|
Máy ảnh
 |
Mua hàng qua mạng
 |
|
 |
Hotline1900 54 54 46 |
|
|
 |
|
|
|
Mô tả sản phẩm SONY W150
|
|
|
|
SONY W150
Giá:
4,190,000 VNĐ
Giá có thuế GTGT(10%):
4,609,000 VNĐ
Mô tả sản phẩm :
Máy ảnh nhỏ gọn DSC-W150 có độ phân giải 8.1 Mega Pixel tích hợp ống kính góc rộng 30mm và zoom quang học 5x. Nhận biết khung cảnh thông minh và tăng cường tính năng nhận diện nụ cười giúp việc chụp ảnh thêm nhiều hứng thú.
Thông Tin Khuyến Mãi:
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| Tổng quan |
| Màu sắc |
Red/ Sliver/ Black/ Brown |
| Kích thước(rộng x cao x dày)/ Khối lượng |
93.7 x 58.0 x 24.0mm - Khoảng 142g (thân máy), Khoảng 175g (có phụ kiện) |
| Tổng số điểm ảnh |
8.1 Megapixels |
| Bộ cảm biến-Bộ xử lí |
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"- BIONZ |
| Ống kính |
Carl Zeiss Vario-Tessar |
| LCD |
Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixel) |
| Zoom Quang học/Zoom KTS |
Khoảng 5x-Khoảng 10x |
| Định dạng ảnh/Video |
JPEG/MPEG1 |
| Bộ nhớ dùng chung |
Khoảng 15MB |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng |
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo |
| Loại pin |
Pin Lithium ION |
| Kết nối |
USB 2.0/DC/AV | |
| |
| Tính năng chính |
| Ống kính |
- Chỉ số F : 3.3 - 5.2
- Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi ) : 5 - 25mm (30 - 150mm)
- Khẩu độ : Auto (F3.3 - F8.0) / Program Auto (F3.3 - F8.0)
- Tốc độ màn trập : Auto (F2.8 - F14.8) / Program Auto (F2.8 - F14.8)
|
| Các chế độ chụp ảnh/Chọn cảnh |
- Auto, Easy Shooting, Program Auto, Movie, Scene Selection (Smile Shutter/ Twilight/ Twilight Portrait/ Landscape/ Soft Snap/ Snow/ Beach/ Fireworks/ High Sensitivity/ High Speed Shutter/ Underwater)
|
| Các chế độ lấy nét |
- Single AF, Monitoring AF
- Vùng lấy nét tự động : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
- Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro : W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
-
Cơ chế ổn định hình ảnh : Super SteadyShot |
| Hệ thống đo sáng |
- Độ nhạy sáng ISO : Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
- Bù trừ phơi sáng EV : + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
- Cân bằng trắng : Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
- Cân bằng trắng dưới nước : Auto / Underwater 1-2 / Flash
- Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot( Đa điểm- Trung tâm- Một điểm)
|
| Đèn Xenon Flash |
- Chế độ hoạt động : Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
- Vùng chiếu sáng : SO Auto: 0.2 - 4.2m (W) / khoảng 0.5 - 2.7m (T), ISO3200: lên đến 8.4m (W) / 5.3m (T) Cài đặt : + / - 1 mỗi bước
- Chống mắt đỏ
|
| Độ phân giải ảnh tĩnh |
- 8 Mp : 3,264 x 2,448 pixels
- 5 Mp : 2,592 x 1,944 pixels
- 3 Mp : 2,048 x 1,536 pixels
- VGA : 640 x 480 pixels
- 3:2 - 3,264 x 2,176 pixels
- 16:9 -3,264 x 1,840 / 1,920 x 1,080 pixels
|
| Chế độ quay phim |
- Tốt nhất : 640 x 480, 30fps (khung hình/giây)
- Bình thường : 640 x 480, 16.6fps (khung hình/giây)
- Thấp nhất : 320 x 240, 8.3fps (khung hình/giây)
|
| Tính năng khác |
- Nhận diện khuôn mặt( Face Detection)
- Nhận diện nụ cười( Smile Detection)
-
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
-
Hẹn giờ tự chụp (10 giây / 2 giây / tắt)
-
Phát lại kiểu Slide show gồm các hiệu ứng : Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3 ), Music (8 Tunes)
-
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
-
-
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
-
| |
| |
| Phụ kiện đi kèm |
-
- Bộ sạc pin BC-CSGB / BC-CSGC
- Cáp nối đa năng
- Dây nguồn
- Dây đeo cổ tay
- Phần mềm kèm theo(Picture Motion Browser)
| |
|
|
|
|
 |
|
|
|
|