|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
Điện thoại di động
|
Laptop
|
Máy ảnh
 |
Mua hàng qua mạng
 |
|
 |
Hotline1900 54 54 46 |
|
|
 |
|
|
|
Mô tả sản phẩm PANASONIC Panasoic DMC-FS3
|
|
|
|
PANASONIC Panasoic DMC-FS3
Giá:
2,690,000 VNĐ
Giá có thuế GTGT(10%):
2,959,000 VNĐ
Mô tả sản phẩm :
Là một trong ba model đầu tiên của dòng FS mới ra mắt nhưng Panasonic Lumix FS3 có ngoại hình mảnh mai khá giống với những dòng máy cũ, đồng thời cũng được trang bị tính năng chụp tự động thông minh có hiệu quả rất cao.
Thông Tin Khuyến Mãi:
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| Tổng quan |
| Màu sắc |
Black/Sliver/Pink/Blue |
| Kích thước(rộng x cao x dày)/ Khối lượng |
2.10'' x 3.74'' x 0.89'' - Khoảng 0.26 lbs |
| Tổng số điểm ảnh |
8.1 Megapixels |
| Bộ cảm biến-Bộ xử lí |
Bộ ổn định hình ảnh quang học Mega OIS- |
| Ống kính |
CCD 1/2.5 " với bộ lọc màu/Leica DC Vario-Elmarit Lens |
| LCD |
2.5" Diagonal Polycrystalline TFT LCD hiển thị (230K dots) Field of View : approx. 100% AUTO Power LCD mode, Power LCD mode, High angle mode |
| Zoom Quang học/Zoom KTS |
Khoảng 3x-Khoảng 4x |
| Định dạng ảnh/Video |
JPEG/Motion Picture: QuickTime Motion JPEG |
| Bộ nhớ dùng chung |
Khoảng 27 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng |
- SD Memory Card - SDHC Memory Card - MultiMediaCard |
| Loại pin |
Pin Lithium ION |
| Kết nối |
DC Input, A/V Output (NTSC/PAL), USB | |
| |
| Tính năng chính |
| Ống kính |
- Khẩu độ :Wide: F2.8 / F8.0, Tele: F5.1 / F14
- Độ dài Tiêu cự f : f=5.5-16.5mm (35mm Equiv.: 33-100mm)
- Tốc độ màn trập : 8 - 1 / 2, 000 sec.
Starry Sky Mode: 15, 30, 60 sec. Starry Sky Mode: 15, 30, 60 giây. |
| Các chế độ chụp ảnh/Chọn cảnh |
- Dedicated Button: Macro
Mode Switch: Shooting, Playback
- SCN (Portrait, Soft Skin, Scenery, Sports, Night Portrait, Night Scenery, Self-Portrait, Food, Party, Candle Light, Fireworks, Starry Sky, Beach, Aerial Photo, Snow, High Sensitivity, Baby 1&2, Sunset, Pet, Hi-Speed Burst)
|
| Các chế độ lấy nét |
- Normal: 50cm - infinity
Macro / Intelligent AUTO: Wide 5cm / Tele 30cm - infinity
- Face / 1-point/ 1-point high speed/ 9-point
- Normal / Macro, Quick AF On/Off
|
| Hệ thống đo sáng |
- Độ nhạy sáng ISO : Auto /100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (High Sensitivity Mode : Auto(1600 - 6400) )
- Bù trừ phơi sáng EV : + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
- Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot( Đa điểm- Trung tâm- Một điểm)
|
| Đèn Xenon Flash |
- Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Forced Off
0.6 - 6.3m (Wide/ISO Auto), 0.3 - 3.1m (Tele/ISO Auto) |
| Độ phân giải ảnh tĩnh |
- 4:3 Aspect Ratio (Still Image): 3264 x 2448/ 2560 x 1920/ 2048 x 1536/ 1600 x 1200/ 640 x 480 - 3:2 Aspect Ratio (Still Image): 3264 x 2176/ 2560 x 1712/ 2048 x 1360 - 16:9 Aspect Ratio (Still Image): 3264 x 1840, 2560 x 1440, 1920x 1080 |
| Chế độ quay phim |
- (4:3 Aspect Ratio):640 x 480, 30 fps/ 320 x 240, 10 fps
- 16:9 Aspect Ratio (Still Image): 848 x 480 pixel - 30 fps, 10 fps
|
| Tính năng khác |
- Ngôn ngữ : English, German, French, Spanish, Italian, Japanese Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Nhật
- Phần mềm đi kèm : PhotofunStudio-viewer-, ArcSoft ® MediaImpression ™, ArcSoft ® Panorama Maker ™,, QuickTime, Adobe Reader, USB driver
- Chống rung tay
- Face detection
| |
| |
| Phụ kiện đi kèm |
|
Battery Charger, Battery Pack, Battery Carrying Case, AC, AV & USB Cables, Strap, CD-ROM
| |
|
|
|
|
 |
|
|
|
|