| |
|
Tổng quan |
|
Màu sắc |
Black |
|
Kích thước(rộng x cao x dày)/ Khối lượng |
90 x 55 x 18mm/ 82 g (Chưa bao gồm pin và thẻ nhớ) |
|
Tổng số điểm ảnh |
5.0 Megapixel |
|
Bộ cảm biến-Bộ xử lí |
CMOS |
|
Ống kính |
Fix Focus Lens |
|
LCD |
2.5 inches LTPS LCD |
|
Zoom Quang học/Zoom KTS |
Zoom KTS 4x |
|
Định dạng ảnh/Video |
JPEG, AVI |
|
Bộ nhớ dùng chung |
16MB |
|
Khe cắm thẻ nhớ mở rộng |
SD / SDHC lên đến 2GB |
|
Loại pin |
AAA x 2 |
|
Kết nối |
USB 2.0 | |
|
|
|
Tính năng chính |
|
Ống kính |
- Fix Focus Lens - Độ dài tiêu cự 6.47 mm (Type 39mm equiv. to 35mm film) - Phạm vi tiêu cự : Ảnh Marco: 0.6m~1.45m ; Ảnh thường: 1.45m Inf - Tốc độ trập : 1/4-1/4000 |
|
Các chế độ chụp ảnh/Chọn cảnh |
Tự động, Ánh sáng ban ngày, có mây, ánh đèn tròn,ánh đèn huỳnh quang, tự chọn |
|
Các chế độ lấy nét |
|
|
Hệ thống đo sáng |
Độ nhạy sáng ISO : Auto/100/200 |
|
Đèn Xenon Flash |
Auto/Fill in/Off |
|
Độ phân giải ảnh tĩnh |
- 5M (2560x1920) pixels - 3M (2048x1536) pixels - VGA (640x480) pixels |
|
Chế độ quay phim |
- VGA 640 x 480 pixels@ 20 khung hình/giây - QVGA 320 x 240 pixels @30 khung hình/giây |
|
Tính năng khác |
- Ngôn ngữ hiển thị : ENG / FRN / GRM / ITA / SPN / POR / TC / SC / Rus / Ner - Thân máy được làm bằng chất liệu nhựa chống trầy | |
|
|
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Sách hướng dẫn,CD Driver, Cáp USB,Dây đeo, Bao da, Pin AAA, Card 2G | |
|