|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
Điện thoại di động
|
Laptop
|
Máy ảnh
 |
Mua hàng qua mạng
 |
|
 |
Hotline1900 54 54 46 |
|
|
 |
|
|
|
Mô tả sản phẩm PANASONIC Panasonic DMC-FS5
|
|
|
|
PANASONIC Panasonic DMC-FS5
Giá:
3,990,000 VNĐ
Giá có thuế GTGT(10%):
4,389,000 VNĐ
Mô tả sản phẩm :
Panasonic đã cho ra mắt khá nhiều máy ảnh compact trên thị trường, trong số đó có dòng FS được nhiều người ưa chuộng bởi thiết kế nhỏ gọn và nhiều tính năng thú vị của nó. Và trong năm nay, Panasonic tiếp tục cho ra mắt mẫu máy ảnh dòng FS với Lumix DMC-FS5.
Chiếc máy ảnh này được thiết kế với kiểu dáng nhỏ gọn, có thể nhét vừa vào túi áo hay túi quần
Thông Tin Khuyến Mãi:
Bảo hành: 12 tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
| Tổng quan |
| Màu sắc |
Black |
| Kích thước(rộng x cao x dày)/ Khối lượng |
2.10'' x 3.74'' x 0.89'' - Khoảng 0.26 lbs |
| Tổng số điểm ảnh |
10.1 Megapixels |
| Bộ cảm biến-Bộ xử lí |
- Bộ ổn định hình ảnh Mega OIS |
| Ống kính |
CCD 1/2.33", Bộ lọc màu/ Leica DC Vario-Elmar |
| LCD |
2.5" Diagonal Polycrystalline TFT LCD Display (230K dots) Field of View : approx. 100% AUTO Power LCD mode, Power LCD mode, High angle mode |
| Zoom Quang học/Zoom KTS |
Khoảng 4x-Khoảng 16x |
| Định dạng ảnh/Video |
JPEG/QuickTime Motion JPEG |
| Bộ nhớ dùng chung |
Khoảng 27MB |
| Khe cắm thẻ nhớ mở rộng |
- SD Memory Card - SDHC Memory Card - MultiMediaCard |
| Loại pin |
Pin Lithium ION |
| Kết nối |
DC Input, A/V Output (NTSC/PAL), USB | |
| |
| Tính năng chính |
| Ống kính |
- Khẩu độ Wide: F3.3 / F8.0 (2 steps)
Tele: F5.8 / F8 (2 steps)
- Độ dài tiêu cự : f=5.2-20.8mm (35mm Equiv.: 30-120mm)
- Tốc độ màn trập : 8 - 1/2,000 sec.
Starry Sky Mode: 15, 30, 60 sec. |
| Các chế độ chụp ảnh/Chọn cảnh |
- Auto / Daylight / Cloudy / Shade / Halogen / White Set / White Balance Adjustment (only in underwater mode) (Selectable at Portrait, Soft Skin,Self-Portrait, Sports, Baby, Pet, High Sensitivity, and Highspeed Burst mode
- SCN (Portrait, Soft Skin, Scenery, Sports, Night Portrait, Night Scenery, Self-Portrait, Food, Party, Candle Light, Fireworks, Starry Sky, Beach, Aerial Photo, Snow, High Sensitivity, Baby 1&2, Sunset, Pet, Hi-Speed Burst)
|
| Các chế độ lấy nét |
- Normal / Macro, Quick AF On/Off
- Face / 1-point/ 1-point high speed/ 9-point
- Normal: Wide 50cm/ Tele 100cm - infinity
Macro / Intelligent AUTO: Wide 10cm / Tele 100cm - infinity |
| Hệ thống đo sáng |
- Độ nhạy sáng ISO : Auto /100 / 200 / 400 / 800 / 1600 (High Sensitivity Mode : Auto(1600 - 6400) )
- Bù trừ phơi sáng EV : + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
- Backlight Compensation ( Yes (at Intelligent AUTO mode)
|
| Đèn Xenon Flash |
- Chế độ hoạt động : Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Forced Off
0.6 - 6.3m (Wide/ISO Auto), 0.3 - 3.1m (Tele/ISO Auto) |
| Độ phân giải ảnh tĩnh |
- 4:3 Aspect Ratio (Still Image) : 3648 x 2736/ 3072 x 2304/ 2560 x 1920/ 1600 x 1200/ 640 x 480 - 3:2 Aspect Ratio (Still Image) : 3648 x 2432/ 3072 x 2048/ 2560 x 1712/ 2048 x 1360 - 16:9 Aspect Ratio (Still Image) : 3648 x 2432/ 3072 x 2048/ 2560 x 1712/ 2048 x 1360 |
| Chế độ quay phim |
- Motion Image (4:3 Aspect Ratio): 640 x 480, 320 x 240
30 fps, 10fps
- Motion Image (16:9 Aspect Ratio) : 848 x 480 pixels - 30 fps, 10 fps
|
| Tính năng khác |
- Ngôn ngữ : English, German, French, Spanish, Italian, Japanese
- Phần mềm đi kèm : PhotofunStudio -viewer-, ArcSoft® MediaImpression™, ArcSoft® Panorama Maker™, QuickTime, Adobe Reader, USB Driver
- Chống rung tay
- Face Detection
- PictBridge
| |
|
|
| |
| Phụ kiện đi kèm |
|
Battery Charger, Battery Pack, Battery Carrying Case, AV & USB Cables, Strap, CD-ROM | |
|
|
|
|
 |
|
|
|
|