| |
| Tổng quan |
| Mạng |
HSDPA 850 / 1900 / 2100 ; GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Black |
| Kích thước/Trọng lượng |
110 x 59.7 x 13.7 mm 119 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Loại màn hình |
Cảm ứng điện trở 65.536 màu |
| Kích thước hiển thị |
240 x 320 pixels, 2.8 inches - Handwriting recognition |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Rung, Đa âm điệu, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, Instant Messaging |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
Rất nhiều, Danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong |
256 MB dùng chung, 128 MB RAM |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) hỗ trợ 16 GB |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
Có |
| 3G |
Có |
| WLAN |
Class 12 |
| Hệ điều hành |
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Tải thêm tại Viễn Thông A |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
Có |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
Music Player : MP3/WMA |
| Xem phim |
MP4/WMV |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
- |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Li-Ion 1170 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 298 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 06 giờ 48 phút |
|
| |
| Mô tả |
| A3100 được đánh giá là sự thử nghiệm vào phân khúc PDA màn hình chạm tốt của Motorola, đối thủ với các sản phẩm tầm trung như HTC Touch 3G, Asus P552w. |
|
| |