| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Màu sắc |
Black |
| Kích thước/Trọng lượng |
106 x 45 x 18 mm |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT, 65.536 màu |
| Kích thước hiển thị |
176 x 220 Pixels ,rộng 1.8 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Tin nhắn |
SMS/MMS |
| Kết nối |
USB |
| Camera |
- |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
1000 số |
| Bộ nhớ trong |
Chia sẻ |
| Thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
- |
| 3G |
- |
| WLAN |
Không |
| Hệ điều hành |
Không |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Trình duyệt |
Wap |
| Java |
- |
| Quay phim |
- |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
MP4 |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
- |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 180 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 05 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| - Màn hình màu - Camera 1.3MP - FM Radio - Trình duyệt Wap qua GPRS - Lịch - Đồng hồ - Báo thức |
|
| |