| |
| Tổng quan |
| Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Màu sắc |
Polar White, Mystic Black |
| Kích thước/Trọng lượng |
96 x 47 x 14.6 mm 97.5 g |
|
| |
| Hiển thị |
| Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt |
| Loại màn hình |
TFT 262.144 màu |
| Kích thước hiển thị |
176 x 220 pixels, 2.0 inches - |
|
| |
| Đặc điểm |
| Kiểu chuông |
Đa âm điệu , MP3 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Kết nối |
Bluetooth USB |
| Camera |
2 MP, 1600x1200 pixels |
|
| |
| Lưu trữ |
| Danh bạ |
1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Bộ nhớ trong |
10 Mb |
| Thẻ nhớ |
Memory Stick Micro (M2) |
|
| |
| Thông tin khác |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| GPRS |
Có |
| HSCSD |
- |
| EDGE |
Có |
| 3G |
- |
| WLAN |
- |
| Hệ điều hành |
- |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Đài FM |
Có |
| Trò chơi |
Tải thêm tại Viễn Thông A |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Java |
Có |
| Quay phim |
QCIF(176 x 144 pixels) |
| Ghi âm |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Xem phim |
3GP |
| Ghi âm cuộc gọi |
- |
| Loa ngoài |
Có |
|
| |
| Pin |
| Loại Pin |
Pin chuẩn Li-ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 400 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 8 giờ |
|
| |
| Mô tả |
| F305 là dòng sản phẩm chơi games chuyển động của hãng. Với thiết kế nhiều vỏ màu Style trẻ trung dễ dàng thay đổi. 2 loa stereo hỗ trợ rất tốt cho việc nghe nhạc, xem phim và nhất là chơi games trên máy. |
|
| |